Đời sống tình dục là một phần quan trọng trong sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Hầu hết bệnh nhân động kinh vẫn duy trì hoạt động tình dục và khả năng sinh sản bình thường. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy có một tỷ lệ đáng kể người bệnh gặp phải rối loạn chức năng tình dục ở những mức độ khác nhau, chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố sinh học, thuốc điều trị và yếu tố tâm lý, xã hội.
Các nghiên cứu cho thấy khoảng 20% – 30% phụ nữ mắc bệnh động kinh trải qua một dạng rối loạn chức năng tình dục ở những mức độ khác nhau. Đây là một tỷ lệ cao hơn đáng kể so với dân số chung và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống cũng như mối quan hệ vợ chồng.
Biểu hiện lâm sàng thường gặp
-
Giảm ham muốn tình dục: bệnh nhân ít hoặc không có nhu cầu tình dục, khó khởi phát hứng thú.
-
Khó đạt hưng phấn: giảm cảm giác kích thích, khô âm đạo, khó duy trì trạng thái hưng phấn.
-
Khó hoặc không đạt cực khoái: cần thời gian lâu hơn để đạt cực khoái, hoặc mất hoàn toàn khả năng đạt cực khoái.
Các triệu chứng này thường tồn tại âm thầm, ít được khai thác trong khám lâm sàng vì bệnh nhân ngại chia sẻ và thầy thuốc ít khi chủ động hỏi.
Nguyên nhân và cơ chế liên quan
Tác dụng phụ của thuốc chống động kinh (AEDs):
-
Các thuốc như phenytoin, carbamazepine, phenobarbital làm tăng chuyển hóa hormone sinh dục, dẫn đến suy giảm estrogen và androgen.
-
Một số AEDs ảnh hưởng đến hệ dẫn truyền serotonin và dopamine, hai hệ thống có vai trò quan trọng trong điều hòa ham muốn và cực khoái, từ đó gây giảm hưng phấn.
Thay đổi nội tiết và hormone sinh dục:
-
Nhiều phụ nữ mắc động kinh có giảm testosterone hoạt tính sinh học, một hormone cũng góp phần duy trì ham muốn tình dục và sự nhạy cảm sinh dục ở nữ giới.
-
Ngoài ra, rối loạn kinh nguyệt, vô kinh hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) có thể xuất hiện do tác động của AEDs, làm tình trạng rối loạn chức năng tình dục thêm trầm trọng.
Ảnh hưởng trực tiếp của bệnh lý động kinh:
-
Hoạt động bất thường ở các vùng não liên quan đến tình dục như hạch hạnh nhân, hồi hải mã, vỏ não trán và hệ viền có thể làm thay đổi đáp ứng tình dục.
-
Bệnh nhân động kinh thùy thái dương được ghi nhận có giảm lưu lượng máu đến cơ quan sinh dục khi có kích thích tình dục, gợi ý sự rối loạn trong kết nối thần kinh – mạch máu.
Yếu tố tâm lý – xã hội đi kèm:
-
Lo âu, trầm cảm, mặc cảm do bệnh mạn tính, kỳ thị xã hội và sự thiếu tự tin trong quan hệ đều góp phần làm giảm ham muốn và hưng phấn.
-
Tình trạng này thường phức hợp với yếu tố sinh học, khiến việc phân biệt nguyên nhân chính trở nên khó khăn.
-
Rối loạn chức năng tình dục ở phụ nữ mắc động kinh không chỉ ảnh hưởng đến đời sống vợ chồng mà còn làm giảm sự tuân thủ điều trị, tăng nguy cơ trầm cảm và làm nặng thêm chất lượng cuộc sống vốn đã bị ảnh hưởng bởi bệnh lý thần kinh. Do vậy, việc chủ động khai thác, đánh giá và can thiệp là cần thiết, thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát cơn động kinh.
Rối loạn chức năng tình dục ở nam giới mắc bệnh động kinh
Nam giới bị động kinh có nguy cơ cao hơn dân số chung trong việc gặp các rối loạn chức năng tình dục, bao gồm giảm ham muốn tình dục và
rối loạn cương dương. Đây là những vấn đề thường bị bỏ sót trong quá trình thăm khám, nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống, sự tự tin và quan hệ vợ chồng.
Biểu hiện thường gặp
Giảm ham muốn tình dục: ít hoặc không có nhu cầu tình dục, khó khởi phát sự hứng thú.
Rối loạn cương dương: khó đạt hoặc khó duy trì sự cương cứng đủ để thực hiện giao hợp.
Một số bệnh nhân còn mô tả giảm sức sống, giảm năng lượng toàn thân, rối loạn giấc ngủ… những yếu tố gián tiếp làm nặng thêm tình trạng suy giảm chức năng tình dục.
Cơ chế sinh học liên quan
Tăng globulin gắn hormone sinh dục (SHBG):
-
Ở nam giới mắc động kinh, đặc biệt khi dùng thuốc chống động kinh lâu dài, nồng độ SHBG có xu hướng tăng.
-
SHBG gắn kết testosterone tự do trong máu, khiến lượng testosterone hoạt tính sinh học (free testosterone) giảm đáng kể, trong khi đây là phần hormone quyết định trực tiếp đến ham muốn và chức năng sinh dục.
Ảnh hưởng của thuốc chống động kinh gây cảm ứng enzyme:
-
Các thuốc như phenytoin, carbamazepine, phenobarbital hoạt hóa hệ thống enzym gan (CYP450), làm tăng chuyển hóa testosterone và các hormone sinh dục khác.
-
Kết quả là nồng độ testosterone giảm sâu hơn, dẫn đến rối loạn tình dục rõ rệt.
-
Những bệnh nhân phải sử dụng đa trị liệu thường bị ảnh hưởng nặng nề hơn.
Tác động toàn thân của suy giảm testosterone:
-
Testosterone không chỉ duy trì chức năng tình dục mà còn đóng vai trò trong tâm trạng, khả năng tập trung, năng lượng và khối cơ.
-
Do đó, nam giới động kinh có nồng độ testosterone thấp thường kèm trầm cảm, lo âu, mệt mỏi, giảm sức bền thể chất, tạo vòng xoắn bệnh lý khiến rối loạn chức năng tình dục thêm phức tạp.
Ảnh hưởng trực tiếp của bệnh động kinh và não bộ:
-
Các vùng não điều hòa tình dục như hạch hạnh nhân, hồi hải mã, vỏ trán bị rối loạn hoạt động do ổ động kinh cũng có thể làm thay đổi phản ứng tình dục.
-
Ở một số bệnh nhân động kinh thùy thái dương, giảm lưu lượng máu tới cơ quan sinh dục khi có kích thích tình dục đã được ghi nhận, góp phần lý giải rối loạn cương.
Rối loạn chức năng tình dục ở nam giới mắc bệnh động kinh không chỉ là vấn đề sinh lý tình dục mà còn là biểu hiện của suy giảm nội tiết và rối loạn tâm lý phối hợp. Hậu quả là giảm chất lượng cuộc sống, tăng nguy cơ rạn nứt quan hệ vợ chồng và có thể làm bệnh nhân kém tuân thủ điều trị. Do vậy, việc chủ động khai thác triệu chứng, xét nghiệm nồng độ testosterone tự do và SHBG, đồng thời xem xét lại phác đồ thuốc chống động kinh là rất cần thiết trong thực hành lâm sàng.
Ảnh hưởng của bệnh động kinh lên chức năng tình dục
Bản thân bệnh động kinh, ngoài tác động đến hoạt động điện sinh học của não bộ, còn có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống thần kinh – mạch máu điều hòa chức năng tình dục. Trong đó, động kinh thùy thái dương được ghi nhận là thể bệnh có liên quan chặt chẽ nhất đến rối loạn tình dục, cả ở nam và nữ.
Bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng
Nhiều nghiên cứu ghi nhận giảm lưu lượng máu đến cơ quan sinh dục khi có kích thích tình dục ở bệnh nhân động kinh thùy thái dương. Điều này phản ánh sự gián đoạn trong cơ chế thần kinh – mạch máu, vốn là nền tảng để duy trì hưng phấn và cực khoái.
Hoạt động bất thường từ ổ động kinh có thể làm rối loạn điều hòa ở vỏ não trán và hệ viền – những cấu trúc chịu trách nhiệm về cảm xúc, động lực và hành vi tình dục. Kết quả là phản ứng tình dục trở nên kém nhạy, rời rạc hoặc suy giảm.
Vai trò của các cấu trúc não bộ
Hạch hạnh nhân: đóng vai trò trung tâm trong xử lý cảm xúc và điều hòa ham muốn tình dục. Các cơn động kinh xuất phát hoặc lan tới vùng này có thể gây thay đổi đáng kể ở cả mức độ ham muốn và hành vi tình dục.
Hồi hải mã: ngoài chức năng trí nhớ, còn tham gia vào mạng lưới điều hòa đáp ứng sinh dục. Tổn thương hoặc phẫu thuật ở vùng này cũng có thể làm thay đổi chức năng tình dục.
Vỏ não trán: có vai trò kiểm soát hành vi và ra quyết định; rối loạn ở đây làm tăng nguy cơ hành vi tình dục không kiểm soát hoặc ngược lại, suy giảm mạnh ham muốn.
Tác động của phẫu thuật điều trị động kinh
Phẫu thuật cắt thùy thái dương là một phương pháp điều trị cho bệnh nhân động kinh kháng thuốc đã được chứng minh có thể gây biến đổi chức năng tình dục sau mổ.
Có bệnh nhân báo cáo cải thiện ham muốn do cắt bỏ ổ động kinh giúp giảm cơn và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, không ít trường hợp lại ghi nhận giảm ham muốn, rối loạn cực khoái hoặc thay đổi hành vi tình dục sau phẫu thuật.
Những biến đổi này nhấn mạnh vai trò trung tâm của hạch hạnh nhân và các cấu trúc vùng thái dương trong điều hòa chức năng tình dục.
Ảnh hưởng của bệnh động kinh lên chức năng tình dục không chỉ đơn thuần do thuốc hay yếu tố tâm lý, mà còn bắt nguồn từ chính rối loạn điện sinh học trong não bộ. Việc đánh giá đầy đủ chức năng tình dục ở bệnh nhân động kinh, đặc biệt là thể thùy thái dương, có ý nghĩa quan trọng để:
-
Lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.
-
Tư vấn bệnh nhân và gia đình trước khi phẫu thuật.
-
Can thiệp sớm nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống, tránh rơi vào vòng xoắn trầm cảm – giảm hứng thú – kém tuân thủ điều trị.
Yếu tố tâm lý, xã hội
Bên cạnh các yếu tố sinh học và tác dụng phụ của thuốc, những tác động tâm lý – xã hội đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành và duy trì rối loạn chức năng tình dục ở bệnh nhân động kinh.
Lo âu tình dục và sự tự ti
Người bệnh thường mang trong mình nỗi lo sợ “phát cơn co giật khi đang quan hệ tình dục”, điều này tạo cảm giác căng thẳng, thiếu an toàn, dẫn đến né tránh hoặc giảm ham muốn. Ngoài ra, hình ảnh cơ thể bị ảnh hưởng do tác dụng phụ của thuốc (tăng cân, mụn, rụng tóc) hay do mặc cảm bệnh mạn tính khiến nhiều bệnh nhân trở nên tự ti, không dám cởi mở trong mối quan hệ tình cảm, tình dục.
Kỳ thị xã hội
Động kinh vẫn còn gắn với nhiều định kiến trong cộng đồng. Cảm giác bị kỳ thị, bị đánh giá khác thường khiến bệnh nhân dễ thu mình, hạn chế giao tiếp và khó thiết lập quan hệ tình dục, tình cảm bền vững. Đây là yếu tố làm giảm đáng kể chất lượng đời sống tình dục, ngay cả khi bệnh nhân được kiểm soát cơn động kinh tốt.
Trầm cảm, lo âu và stress
Các rối loạn tâm thần đi kèm như trầm cảm và lo âu có tỷ lệ cao hơn hẳn trong nhóm bệnh nhân động kinh so với dân số chung. Trầm cảm gây giảm hứng thú, mệt mỏi, mất khoái cảm, trong khi lo âu làm tăng căng thẳng, khó đạt hưng phấn hoặc cực khoái. Stress mạn tính còn kích hoạt trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, làm tăng tiết cortisol, từ đó ức chế hoạt động của trục nội tiết sinh dục (HPA – HPG), góp phần làm giảm nồng độ testosterone và estrogen hoạt tính sinh học. Đây là cơ chế sinh học – tâm lý giao thoa khiến rối loạn tình dục trở nên trầm trọng hơn.
Tác động đến chất lượng cuộc sống
Khi các yếu tố tâm lý – xã hội không được nhận diện và can thiệp, bệnh nhân dễ rơi vào vòng xoắn bệnh lý: tự ti – giảm ham muốn – trầm cảm – kém tuân thủ điều trị, dẫn đến kiểm soát cơn động kinh kém hơn, đồng thời chức năng tình dục tiếp tục suy giảm. Điều này ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe cá nhân mà còn gây hệ lụy cho mối quan hệ gia đình và xã hội.
Kết luận
Rối loạn chức năng tình dục là một vấn đề thường gặp nhưng ít được chú ý ở bệnh nhân động kinh. Nguyên nhân đến từ sự phối hợp phức tạp của yếu tố nội tiết, tác dụng phụ của thuốc, ảnh hưởng trực tiếp của bệnh lý não bộ và yếu tố tâm lý, xã hội. Việc nhận diện sớm, tư vấn và can thiệp thích hợp sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và sức khỏe toàn diện của người bệnh.
BS. Nguyễn Thùy Ngân (Thọ Xuân Đường)