Động kinh từ lâu đã được xem là một bệnh lý phức tạp, dễ gây lo sợ không chỉ cho người mắc mà còn cho cả gia đình và cộng đồng xung quanh. Trong nhận thức phổ biến, động kinh thường gắn liền với những cơn co giật dữ dội, mất ý thức đột ngột và khó kiểm soát. Tuy nhiên, nếu quan sát một cách toàn diện hơn theo quan điểm của Đông y, có thể thấy rằng động kinh không phải là bệnh phát sinh bất ngờ, mà là kết quả của một quá trình rối loạn kéo dài bên trong cơ thể, âm thầm tích tụ trước khi biểu hiện thành cơn rõ rệt.
Y học cổ truyền cho rằng cơ thể con người là một chỉnh thể thống nhất, trong đó tạng phủ, khí huyết, âm dương và tinh thần có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, đặc biệt là sự rối loạn của tâm, can, tỳ, thận cùng với sự hình thành của đàm trọc và phong nội động, bệnh động kinh có thể xuất hiện. Trước khi các cơn phát ra, cơ thể thường đã phát đi nhiều tín hiệu cảnh báo thông qua những thay đổi về tinh thần, giấc ngủ, tiêu hóa và cảm giác toàn thân, nhưng các dấu hiệu này thường bị xem nhẹ hoặc bỏ qua.
Vì vậy, việc nhận diện sớm các dấu hiệu báo trước và hiểu đúng cơ chế hình thành bệnh theo Đông y có ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng bệnh. Phòng động kinh không chỉ là kiểm soát cơn khi đã xảy ra, mà quan trọng hơn là điều dưỡng tạng phủ, ổn định tinh thần và điều chỉnh lối sống để ngăn bệnh phát sinh và tiến triển.
Trong y học cổ truyền, động kinh được xếp vào các chứng như “điên giản”, “kinh giản”, “phong giản”. Đây là những tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi:
-
Đột ngột mất kiểm soát hành vi.
-
Ý thức rối loạn hoặc mất.
-
Co giật tay chân, mắt trợn.
-
Cơn phát rồi tự hết, tái phát nhiều lần.
Đông y cho rằng bản chất của động kinh là do phong, đàm, hỏa và khí huyết nghịch loạn, trong đó đàm giữ vai trò trung tâm. Có câu:
“Vô đàm bất tác giản” – Không có đàm thì không sinh động kinh.
Nhưng đàm không tự sinh ra, mà là kết quả của tỳ hư, can uất, thận suy, cùng với rối loạn cảm xúc và sinh hoạt lâu dài.
Cơ chế hình thành động kinh theo Đông y
Đàm trọc che lấp thanh khiếu
Theo Đông y, não được gọi là “não tủy”, là nơi hội tụ của tinh, khí và thần. Khi đàm trọc tích tụ, đi ngược lên trên, che lấp thanh khiếu, sẽ gây ra:ý thức rối loạn; mất kiểm soát vận động; co giật, ngã quỵ
Đàm này có thể là đàm thấp, đàm nhiệt hoặc đàm hỏa, tùy thể bệnh.
Phong động nội sinh
“Phong” trong Đông y không chỉ là gió bên ngoài, mà còn là sự chuyển động bất thường trong cơ thể. Khi can mất chức năng sơ tiết, can phong nội động, sẽ gây: co giật, run rẩy, cơn phát đột ngột
Phong thường đi kèm với đàm, tạo thành đàm phong quấy nhiễu tâm – não.
Tâm – can – tỳ – thận mất điều hòa
Động kinh không thuộc riêng một tạng nào mà là hậu quả của sự rối loạn phối hợp giữa nhiều tạng phủ:
-
Tâm chủ thần minh → rối loạn ý thức.
-
Can chủ sơ tiết → khí uất sinh phong.
-
Tỳ chủ vận hóa → sinh đàm.
-
Thận tàng tinh → tinh hư thì não không được nuôi dưỡng.
Khi nền tảng này suy yếu, cơn động kinh dễ phát.
Các dấu hiệu báo trước động kinh
Rối loạn tinh thần – thần chí bất an
Trước khi bệnh động kinh biểu hiện rõ, người bệnh thường có các dấu hiệu liên quan đến thần chí:
-
Dễ lo lắng, hồi hộp không rõ nguyên nhân.
-
Hay giật mình, ngủ không yên.
-
Tâm trạng thất thường, dễ cáu gắt.
-
Trí nhớ giảm, khó tập trung.
Cảm giác đầu óc mơ hồ, như “không tỉnh táo”
Theo Đông y, đây là dấu hiệu tâm thần không được nuôi dưỡng đầy đủ, đàm bắt đầu ảnh hưởng đến tâm khiếu.
Dấu hiệu ở đầu và giác quan
Nhiều người trước khi phát bệnh có biểu hiện ở vùng đầu – mặt:
-
Đầu nặng, như bị trùm khăn.
-
Chóng mặt, hoa mắt.
-
Tai ù, nghe kém thoáng qua.
-
Mắt mờ, nhìn không rõ trong chốc lát.
Đây là dấu hiệu đàm trọc và khí nghịch đi lên, não không được thanh dương nuôi dưỡng.
Rối loạn giấc ngủ
Giấc ngủ phản ánh rất rõ tình trạng tạng phủ. Trước khi động kinh hình thành hoặc trước cơn, người bệnh thường:
-
Khó ngủ, ngủ không sâu.
-
Hay mộng mị, ác mộng.
-
Ngủ dậy mệt mỏi.
-
Có cảm giác bồn chồn về đêm.
Đông y cho rằng can huyết, tâm huyết không đủ và đàm nhiệt quấy nhiễu sẽ làm thần không yên.
Dấu hiệu ở tiêu hóa – tỳ vị
Vì đàm sinh ra từ tỳ, nên các rối loạn tiêu hóa thường xuất hiện sớm:
-
Ăn kém, chán ăn.
-
Đầy bụng, trướng bụng.
-
Buồn nôn, nhiều đờm dãi.
-
Đại tiện không đều.
Những biểu hiện này cho thấy tỳ vận hóa kém, là nền tảng sinh đàm – căn nguyên sâu của động kinh.
Cảm giác bất thường trong cơ thể
Một số người có các cảm giác rất đặc trưng trước cơn:
-
Tê bì tay chân.
-
Cảm giác lạnh hoặc nóng bốc lên.
-
Co rút nhẹ cơ mặt, mí mắt.
-
Tim đập nhanh, hồi hộp.
Theo Đông y, đây là dấu hiệu phong động, khí nghịch, báo hiệu cơn có thể xuất hiện nếu không được điều chỉnh.
Phân loại thể bệnh động kinh thường gặp theo Đông y
Thể đàm thấp nội trở – thể bệnh nền tảng phổ biến nhất
Đây là thể bệnh được Đông y xem là căn nguyên thường gặp và cơ bản nhất của động kinh, đặc biệt ở người bệnh khởi phát từ từ, cơn không quá dữ dội nhưng tái phát nhiều lần.
Theo Đông y, đàm thấp sinh ra chủ yếu từ tỳ hư. Tỳ có chức năng vận hóa thủy cốc; khi tỳ yếu, thủy thấp không được chuyển hóa sẽ tích tụ lại thành đàm. Đàm này theo khí nghịch đi lên, che lấp thanh khiếu, làm rối loạn thần minh, từ đó phát sinh cơn động kinh.
Biểu hiện đặc trưng của thể đàm thấp nội trở thường bao gồm:
-
Trước cơn: đầu nặng, choáng váng, buồn nôn, nhiều đờm dãi, cảm giác ngực tức.
-
Khi lên cơn: ý thức mơ hồ hoặc mất, co giật nhưng không quá mạnh, thường kèm nhiều nước bọt, dãi.
-
Sau cơn: người mệt mỏi, nặng nề, uể oải, ngủ nhiều.
-
Ngoài cơn: ăn kém, bụng trướng, đại tiện nhão, người dễ tăng cân hoặc cảm giác nặng thân.
Căn nguyên sâu xa thường là:
-
Ăn uống không điều độ (nhiều đồ béo, ngọt, lạnh).
-
Ít vận động.
-
Tỳ vị yếu bẩm sinh.
-
Bệnh kéo dài làm tổn thương tỳ.
Đây là thể bệnh dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu, nhưng nếu không điều chỉnh sớm, đàm tích tụ lâu ngày sẽ dễ chuyển hóa thành các thể nặng hơn.
Thể đàm nhiệt, đàm hỏa nhiễu tâm
Thể này thường phát triển từ đàm thấp lâu ngày gặp nhiệt hoặc can uất hóa hỏa, khiến đàm trở nên “nóng”, kích thích mạnh thần kinh và làm cơn động kinh dữ dội hơn.
Theo Đông y, khi đàm kết hợp với hỏa, sẽ quấy nhiễu tâm thần, làm thần chí rối loạn mạnh, dễ phát cơn đột ngột.
Biểu hiện thường gặp:
-
Trước cơn: bứt rứt, cáu gắt, miệng khô, khát nước, táo bón.
-
Khi lên cơn: co giật mạnh, cơn dữ, mặt đỏ, tiếng thở gấp.
-
Sau cơn: người nóng, mệt, dễ cáu, đầu nặng.
-
Ngoài cơn: dễ mất ngủ, hay mộng mị, tâm trạng bất ổn.
Căn nguyên thường gặp:
-
Căng thẳng kéo dài.
-
Uất ức, giận dữ không được giải tỏa.
-
Ăn nhiều đồ cay nóng, rượu bia.
Đàm thấp lâu ngày không được hóa giải
Thể can phong nội động
Can phong nội động là thể bệnh mà phong giữ vai trò chủ đạo, thường gặp ở những trường hợp co giật rõ, run rẩy nhiều, cơn phát nhanh và khó lường.
Theo Đông y, can chủ cân, khi can mất điều hòa, phong nội sinh, sẽ gây ra các biểu hiện co giật, run, rung động bất thường. Phong thường xuất hiện trên nền can huyết hư hoặc can hỏa vượng.
Biểu hiện đặc trưng:
-
Cơn co giật rõ, tay chân giật mạnh.
-
Có thể kèm run rẩy ngoài cơn.
-
Chóng mặt, đau đầu.
Dễ bị kích thích bởi stress, ánh sáng, tiếng động
Căn nguyên sâu xa:
-
Can huyết hư không nuôi dưỡng cân mạch.
-
Can khí uất lâu ngày sinh phong.
-
Lao tâm quá mức, mất ngủ kéo dài.
Thể này thường gặp ở người:
-
Có cơ địa nhạy cảm.
-
Dễ căng thẳng.
-
Bệnh kéo dài, cơn dễ tái phát khi xúc động mạnh.
Thể khí huyết lưỡng hư
Đây là thể bệnh thường gặp ở người suy nhược, người cao tuổi hoặc bệnh nhân động kinh lâu năm. Khi khí huyết đều suy, não không được nuôi dưỡng đầy đủ, thần minh không vững, cơn dễ phát.
Biểu hiện:
-
Cơn động kinh không quá dữ nhưng tái diễn.
-
Người mệt mỏi kéo dài.
-
Da xanh, sắc mặt nhợt.
-
Hay chóng mặt, hồi hộp.
-
Trí nhớ giảm, tập trung kém.
Căn nguyên:
-
Bệnh lâu ngày làm hao tổn khí huyết.
-
Ăn uống kém.
-
Lao lực kéo dài.
-
Sau ốm nặng.
Ở thể này, việc phòng bệnh cần đặc biệt chú trọng bồi bổ toàn thân, không thể chỉ tập trung vào kiểm soát cơn.
Thể thận tinh hư – căn nguyên sâu của bệnh mạn tính
Thận tinh hư được xem là gốc rễ của nhiều trường hợp động kinh mạn tính, đặc biệt là bệnh kéo dài từ nhỏ hoặc tái phát nhiều năm.
Theo Đông y, thận tàng tinh, tinh sinh tủy, tủy nuôi não. Khi thận tinh suy, não không được nuôi dưỡng đầy đủ, dễ phát sinh rối loạn thần kinh.
Biểu hiện:
-
Bệnh kéo dài nhiều năm.
-
Cơn tái phát dù đã điều trị.
-
Người mệt, lưng gối mỏi.
-
Trí nhớ kém, phản xạ chậm.
-
Ở trẻ em có thể chậm phát triển.
Căn nguyên:
-
Bẩm sinh thận tinh yếu.
-
Lao lực kéo dài.
-
Sinh hoạt không điều độ.
-
Tuổi tác.
Thể tâm tỳ lưỡng hư (ít gặp nhưng dễ bị bỏ sót)
Thể này liên quan đến tâm chủ thần minh và tỳ sinh khí huyết. Khi cả hai cùng hư, thần không được nuôi dưỡng đầy đủ, dễ phát cơn.
Biểu hiện:
-
Hay lo lắng, hồi hộp.
-
Ngủ kém.
-
Ăn uống thất thường.
-
Mệt mỏi.
-
Cơn động kinh xuất hiện khi tinh thần suy nhược.
Nguyên tắc phòng bệnh động kinh theo Đông y
Phòng bệnh từ khi chưa phát cơn
Đông y nhấn mạnh “trị bệnh khi bệnh chưa sinh”. Khi thấy các dấu hiệu báo trước, cần:
-
Điều chỉnh sinh hoạt.
-
Ổn định tinh thần.
-
Chăm sóc tỳ – can – thận.
Kiện tỳ để hóa đàm
Muốn phòng động kinh, phải giảm đàm. Điều này bắt đầu từ việc:
-
Ăn uống điều độ.
-
Tránh đồ lạnh, béo, ngọt.
-
Không ăn quá no.
Dưỡng tâm, an thần
Giữ tinh thần ổn định giúp giảm kích thích thần kinh:
-
Tránh căng thẳng kéo dài.
-
Ngủ đúng giờ.
-
Hạn chế xúc động mạnh.
Điều hòa can khí
Can khí thông thì phong không động:
-
Tránh tức giận.
-
Tập thở, thư giãn.
-
Vận động nhẹ nhàng.
Bổ thận, cố tinh
Với bệnh mạn tính, cần chú trọng:
-
Nghỉ ngơi đầy đủ.
-
Tránh lao lực.
-
Giữ ấm cơ thể.
Vai trò của lối sống trong phòng bệnh động kinh
Lối sống là “thuốc” quan trọng nhất theo Đông y:
-
Ngủ đủ và đúng giờ.
-
Ăn uống giản dị.
-
Sinh hoạt điều độ.
-
Tránh rượu bia, chất kích thích.
-
Không thức khuya kéo dài.
Phòng bệnh động kinh là quá trình lâu dài
Đông y không tìm cách “cắt cơn tức thì” bằng mọi giá, mà hướng đến:
-
Giảm tần suất.
-
Ổn định nền tảng tạng phủ.
-
Cải thiện thể trạng toàn thân.
Sự kiên trì và hiểu đúng bệnh quyết định hiệu quả.
Động kinh theo Đông y không phải là bệnh “trời giáng”, mà là kết quả của mất cân bằng kéo dài trong cơ thể. Trước khi bệnh biểu hiện rõ ràng hoặc trước mỗi cơn, cơ thể luôn phát ra những tín hiệu cảnh báo. Nhận biết sớm các dấu hiệu này và điều chỉnh kịp thời giúp phòng bệnh hiệu quả, giảm gánh nặng cho người bệnh và gia đình.
Phòng bệnh động kinh theo Đông y là phòng từ gốc, lấy điều dưỡng làm nền tảng, lấy con người làm trung tâm, hướng đến sự ổn định lâu dài chứ không chỉ dừng ở việc kiểm soát cơn.
BS. Phạm Thị Hồng Vân (Thọ Xuân Đường)