Bệnh động kinh là một trong những chứng bệnh nan y và phức tạp, đã được y học phương đông nghiên cứu và ghi chép từ hàng nghìn năm trước. Trong kho tàng lý luận của YHCT, động kinh thường được xếp vào phạm trù các chứng giản hoặc điên giản. Để đối phó với tình trạng bệnh lý cấp bách và phức tạp này, các danh y xưa đã đúc kết ra những pháp điều trị đặc thù. Trong đó, việc sử dụng nhóm thuốc trấn kinh và trọng trấn an thần đóng vai trò then chốt, được ví như chiếc neo giữ lại con thuyền đang chao đảo trong bão tố.
I. Cơ chế bệnh sinh của động kinh dưới góc nhìn đông y
Theo quan điểm đông y, nguyên nhân chủ yếu gây ra cơn động kinh là do sự thăng thiên thái quá của can dương và sự quấy nhiễu của đàm trọc.
Tạng can chủ về sơ tiết và tàng huyết, có tính khí thích vươn lên và điều đạt. Khi tạng can bị tổn thương hoặc mất cân bằng âm dương, can khí sẽ uất kết và hóa hỏa. Ngọn lửa này thiêu đốt tân dịch tạo thành đàm. Đồng thời, sức nóng của hỏa làm lay động phần khí, sinh ra nội phong hay còn gọi là gió độc bên trong cơ thể. Khi cơn bão phong đàm này bùng phát, nó sẽ cuốn theo đàm trọc che lấp tâm khiếu, khiến bệnh nhân mất ý thức, đồng thời phong làm co rút gân cơ gây ra co giật.
Do đó, nguyên tắc điều trị cốt lõi là phải dập tắt phong (tức gió), làm sạch đàm và quan trọng nhất là phải dùng sức nặng để đè nén khí dương đang bốc lên ngùn ngụt, đồng thời trấn an tinh thần đang hoảng loạn của người bệnh. Đây chính là mục đích sử dụng của các vị thuốc trọng trấn an thần và trấn kinh.
II. Nhóm thuốc trọng trấn an thần
Thuật ngữ trọng trấn an thần dùng để chỉ các vị thuốc có nguồn gốc từ khoáng vật hoặc vỏ của các loài sinh vật biển. Đặc điểm chung của nhóm này là có tỷ trọng nặng, chất cứng. Theo quy luật vật lý và triết học phương đông, những vật nặng thì có xu hướng chìm xuống và đi vào phần sâu bên trong.
Trong cơ thể con người, khi phần dương khí bốc lên quá cao gây ra các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, tim đập nhanh và co giật, người thầy thuốc cần dùng các vị thuốc có sức nặng này để kéo phần dương khí trở về vị trí cũ, giúp tâm thần được yên định.
Dưới đây là những vị thuốc tiêu biểu trong nhóm này thường dùng cho
bệnh động kinh:
1. Long cốt
Long cốt thực chất là hóa thạch xương của một số loài động vật có vú thời cổ đại như voi ma mút, tê giác hoặc nai, nhưng người xưa thường gọi trân trọng là long cốt( xương rồng). Vị thuốc này có vị ngọt, chát và tính bình.
Trong điều trị động kinh, long cốt đóng vai trò là vị thuốc chủ lực để trấn nạp can dương. Với sức nặng của mình, long cốt giúp kìm hãm sự hưng phấn quá mức của hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, vị chát của long cốt còn có tác dụng thu liễm, giúp giữ gìn chính khí không bị thoát ra ngoài trong cơn co giật vã mồ hôi. Các nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra rằng long cốt chứa nhiều canxi cacbonat và phosphat, có tác dụng làm dịu thần kinh và giảm bớt sự kích thích vỏ não.
2. Mẫu lệ
Mẫu lệ là vỏ phơi khô của các loài hàu biển. Tương tự như long cốt, mẫu lệ có vị mặn, chát và tính hơi hàn. Nếu long cốt thiên về trấn kinh an thần, thì mẫu lệ lại thiên về tư âm tiềm dương.
Đối với những bệnh nhân động kinh do âm hư dương xung (phần nước trong cơ thể thiếu hụt khiến phần lửa bốc lên), mẫu lệ là sự lựa chọn tối ưu. Vị mặn của nó dẫn thuốc vào thận, bổ sung phần âm dịch, trong khi sức nặng của vỏ hàu giúp ghìm giữ can dương đang nổi loạn. Trong các bài thuốc cổ phương điều trị động kinh, long cốt và mẫu lệ thường xuyên đi cùng nhau như một cặp bài trùng, tạo nên tác dụng hiệp đồng mạnh mẽ vừa an thần vừa hóa đàm kết tụ.
3. Từ thạch
Từ thạch là một loại quặng oxit sắt có từ tính tự nhiên. Vị thuốc này có vị cay, mặn và tính hàn. Điểm đặc biệt của từ thạch là khả năng nạp khí về thận rất mạnh.
Trong những trường hợp động kinh lâu ngày khiến thận khí bị hư tổn, khí không thể thu nạp về gốc mà bốc lên trên gây ra cơn hen hoặc co giật, từ thạch là vị thuốc không thể thiếu. Sức nặng và từ tính của nó giúp trấn an tinh thần cực mạnh, thường dùng cho các thể bệnh có biểu hiện hoảng loạn, sợ hãi vô cớ. Tuy nhiên, do bản chất là khoáng vật kim loại, việc sử dụng từ thạch cần được chế biến kỹ lưỡng và không dùng kéo dài để tránh ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa.
III. Nhóm thuốc trấn kinh
Nếu nhóm trọng trấn an thần đóng vai trò như chiếc neo giữ thuyền, thì nhóm thuốc trấn kinh đóng vai trò như những chiến binh trực tiếp dập tắt cơn bão tố phong tà. Đa số các vị thuốc trong nhóm này đều có nguồn gốc từ côn trùng hoặc động vật.
Người xưa quan niệm rằng côn trùng là loài giỏi luồn lách, đi sâu vào các kinh lạc nhỏ nhất để truy tìm và tống khứ phong tà. Đặc biệt, một số loài có độc tính lại được sử dụng theo nguyên tắc lấy độc trị độc để đối phó với những chứng bệnh ngoan cố như động kinh.
1. Toàn yết
Toàn yết là toàn con bọ cạp phơi khô hoặc sấy khô. Đây là vị thuốc chủ chốt trong nhóm tức phong chỉ kinh (tắt gió, ngừng co giật). Bọ cạp có vị mặn, hơi cay và tính bình, có độc.
Sức mạnh của toàn yết nằm ở khả năng đi vào kinh can để tức phong. Đối với các cơn co giật dữ dội, tay chân co rút mạnh, người uốn cong như đòn gánh, toàn yết thể hiện tác dụng cắt cơn rất nhanh. Các hoạt chất trong nọc bọ cạp với liều lượng kiểm soát có tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh, làm giãn cơ và chống co giật hiệu quả. Tuy nhiên, đây là vị thuốc có độc, do đó liều lượng sử dụng phải được tính toán cực kỳ cẩn trọng, thường chỉ dùng tính bằng gam hoặc miligam.
2. Ngô công
Ngô công là con rết phơi khô, thường được dùng cả con bỏ đầu và chân hoặc dùng toàn bộ tùy theo cách bào chế, vị thuốc này có vị cay, tính ôn và có độc mạnh.
Tương tự như bọ cạp, rết có khả năng tẩu tán phong tà cực mạnh. Sức công phá của ngô công được đánh giá là mạnh hơn toàn yết, thường dùng cho những trường hợp động kinh kháng trị hoặc cơn co giật liên tục không dứt. Ngoài tác dụng trấn kinh, ngô công còn có khả năng giải độc và tán kết, giúp tiêu trừ các khối đàm tích tụ lâu ngày trong kinh lạc. Trong các bài thuốc danh tiếng, toàn yết và ngô công thường được phối hợp với nhau để gia tăng sức mạnh, tạo thành cặp đôi trấn kinh mạnh nhất trong đông dược.
3. Cương tàm (tằm)
Cương tằm là con tằm ăn lá dâu bị nhiễm vi nấm Botrytis Bassiana mà chết cứng, bên ngoài phủ một lớp phấn trắng, vị thuốc này có vị mặn, cay và tính bình.
Khác với sự mãnh liệt của bọ cạp hay rết, cương tằm có tác dụng êm dịu hơn nhưng lại rất đa năng. Nó vừa có khả năng trừ phong, vừa có khả năng hóa đàm. Đây là điểm mấu chốt vì đàm trọc là một trong những nguyên nhân gốc rễ của động kinh. Cương tằm giúp làm loãng đàm, thông thoáng kinh lạc, từ đó ngăn chặn sự tắc nghẽn gây ra cơn co giật. Vị thuốc này rất lành tính, có thể dùng cho cả trẻ em bị sốt cao co giật hoặc động kinh thể nhẹ.
4. Địa long
Địa long là con giun đất được phơi hoặc sấy khô, vị thuốc này có vị mặn và tính hàn, đặc tính nổi bật của địa long là thanh nhiệt và thông lạc.
Trong các thể động kinh do sốt cao hoặc do thực nhiệt thiêu đốt, địa long phát huy tác dụng rất tốt. Với tính hàn, nó giúp hạ hỏa nhanh chóng. Với khả năng đào xới của loài giun, vị thuốc này giúp khai thông những đường kinh lạc bị bế tắc, làm cho khí huyết lưu thông, từ đó dập tắt cơn phong. Hoạt chất lumbrokinase trong giun đất hiện nay cũng đã được khoa học chứng minh có tác dụng tốt trên hệ tim mạch và thần kinh.
5. Thiên ma
Nếu các vị thuốc kể trên đều là động vật thì thiên ma là đại diện ưu tú của thực vật trong nhóm thuốc trấn kinh. Đây là thân rễ khô của cây thiên ma.
Người xưa gọi thiên ma là thần dược trị phong vì chất của nó nhuận mà không táo, có khả năng bình can tức phong mà không làm tổn thương phần âm huyết. Thiên ma đặc biệt hiệu quả trong các chứng động kinh có kèm theo chóng mặt, hoa mắt hoặc tê bì tay chân. Nó đóng vai trò điều hòa, vừa trị ngọn là cơn co giật, vừa trị gốc là sự rối loạn của can khí. Thiên ma thường được phối hợp với Câu đằng để tăng cường hiệu quả hạ áp và an thần.
IV. Nghệ thuật phối ngũ trong điều trị
Trong thực tế lâm sàng, hiếm khi các thầy thuốc sử dụng đơn độc một vị thuốc, sự tinh tế của đông y nằm ở nghệ thuật phối ngũ, kết hợp giữa nhóm trọng trấn an thần và nhóm trấn kinh để đạt hiệu quả tối ưu.
Một bài thuốc điều trị động kinh điển hình thường có cấu trúc chặt chẽ. Đầu tiên, các vị khoáng vật như long cốt, mẫu lệ sẽ được sử dụng với liều cao để trấn áp phần dương khí đang bốc lên, giữ cho thần trí không bị hoảng loạn. Tiếp đó, các vị thuốc côn trùng như toàn yết, ngô công hoặc cương tằm sẽ được thêm vào với liều lượng thích hợp để trực tiếp cắt đứt cơn co giật, thông kinh hoạt lạc.
Bên cạnh hai nhóm chủ lực này, người thầy thuốc còn phải gia giảm thêm các vị thuốc hóa đàm như Bán hạ chế, Nam tinh chế để triệt tiêu nguồn gốc sinh bệnh, và các vị thuốc bổ dưỡng khí huyết như Đương quy, Bạch thược để nuôi dưỡng gân mạch, giúp cơ thể phục hồi sau những cơn bão bệnh tật. Ví dụ, nếu bệnh nhân có biểu hiện nóng nảy, mặt đỏ, táo bón thì cần gia thêm Đại hoàng, Chi tử để tả hỏa. Nếu bệnh nhân mệt mỏi, sắc mặt nhợt nhạt thì cần gia thêm Đảng sâm, Hoàng kỳ để bổ khí.
Sự kết hợp này tạo ra một thế trận bao vây nhiều tầng: tầng ngoài thì trấn áp triệu chứng, tầng trong thì giải quyết căn nguyên, vừa công vừa bổ, đảm bảo an toàn cho người bệnh.
V. Những lưu ý quan trọng về an toàn sử dụng
Mặc dù các vị thuốc trấn kinh và trọng trấn an thần có hiệu quả cao, nhưng việc sử dụng chúng đòi hỏi sự thận trọng tuyệt đối vì ranh giới giữa tác dụng trị bệnh và độc tính đôi khi rất mong manh.
Thứ nhất là vấn đề độc tính: các vị thuốc như toàn yết, ngô công đều chứa nọc độc tự nhiên. Nếu sử dụng quá liều hoặc không được bào chế đúng cách có thể gây ngộ độc, suy gan, suy thận. Đặc biệt, chu sa hay thần sa là những vị thuốc trọng trấn an thần kinh điển chứa thủy ngân sunfua, ngày nay đã được khuyến cáo hạn chế tối đa hoặc cấm sử dụng trong nhiều trường hợp do nguy cơ tích lũy kim loại nặng trong cơ thể gây tổn thương não và thận vĩnh viễn.
Thứ hai là vấn đề tiêu hóa: nhóm thuốc khoáng vật như long cốt, mẫu lệ, từ thạch thường rất khó tiêu. Nếu dùng liều cao kéo dài có thể gây tổn thương dạ dày, đầy bụng, khó tiêu. Do đó, các thầy thuốc thường khuyên sắc các vị thuốc này trước từ mười lăm đến hai mươi phút để hoạt chất kịp hòa tan, đồng thời phối hợp với các vị thuốc kiện tỳ giúp tiêu hóa tốt hơn.
Thứ ba là vấn đề cơ địa: những người có cơ địa dị ứng cần hết sức thận trọng khi sử dụng nhóm thuốc côn trùng như nhộng tằm hay bò cạp vì chúng chứa nhiều protein lạ dễ gây sốc phản vệ.
Cuối cùng, việc
điều trị động kinh bằng đông y không nên tách rời hoàn toàn với y học hiện đại. Trong giai đoạn cơn co giật chưa được kiểm soát hoàn toàn, việc kết hợp theo dõi bằng điện não đồ và duy trì thuốc kháng động kinh của tây y là cần thiết. Đông y đóng vai trò hỗ trợ giảm tần suất cơn, giảm tác dụng phụ của thuốc tây và nâng cao thể trạng toàn thân. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc tây để chuyển sang dùng thuốc đông y hoàn toàn khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Hiểu rõ về cơ chế và cách sử dụng các vị thuốc này không chỉ giúp chúng ta trân trọng di sản y học của cha ông mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc kết hợp đông tây y, mang lại hy vọng và chất lượng cuộc sống tốt đẹp hơn cho những bệnh nhân đang ngày đêm chiến đấu với căn bệnh động kinh.
BS. Tuấn Dương (Thọ Xuân Đường)